飛機修理工
phi ki tu lí công
Hán Việt: phi ki tu lí công
Tổng quan
(thông tục) (như) ante_meridiem, (thông tục) (như) air,mechanic
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) (như) ante_meridiem, (thông tục) (như) air,mechanic
Hán Việt: phi ki tu lí công
(thông tục) (như) ante_meridiem, (thông tục) (như) air,mechanic