飛機試航 phi ky thí hàng Hán Việt: phi ky thí hàng Tổng quan Máy bay bay thử Cấu tạo: 飞 (phi) + 机 (ky) + 试 (thí) + 航 (hàng)Hán Việtphi ky thí hàngCấu tạo飞 + 机 + 试 + 航 · phi + ky + thí + hàng nghĩa thành phần: phi + ky + thí + hàng Nghĩa ViệtCihui Máy bay bay thử Từ liên quan Gần nghĩa飛機殘骸 · 飞机坠毁 · 飞机失事 · 飞机舱门 · 飞机跑道 · 试航的 · 飞机云 · 飞机修理工