飛檐走脊 fēi yán zǒu jǐ · phi diêm tẩu tích Hán Việt: phi diêm tẩu tích · Pinyin: fēi yán zǒu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 檐 (diêm) + 走 (tẩu) + 脊 (tích)Pinyinfēi yán zǒu jǐHán Việtphi diêm tẩu tíchCấu tạo飛 + 檐 + 走 + 脊 · phi + diêm + tẩu + tích nghĩa thành phần: phi + diêm + tẩu + tích