飛燕草

phi yến thảo

Hán Việt: phi yến thảo

Tổng quan

(thực vật học) cây la lết, cây phi yến

Cấu tạo: (phi) + (yến) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây la lết, cây phi yến

ja

  • JMdict rocket larkspur (Consolida ajacis)