飛秒化學 fēi miǎo huà xué · phi miểu hóa học Hán Việt: phi miểu hóa học · Pinyin: fēi miǎo huà xué Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 秒 (miểu) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinfēi miǎo huà xuéHán Việtphi miểu hóa họcCấu tạo飛 + 秒 + 化 + 學 · phi + miểu + hóa + học nghĩa thành phần: phi + miểu + hóa + học