飛米轉芻

fēi mǐ zhuǎn chú phi mễ chuyển sô

Hán Việt: phi mễ chuyển sô · Pinyin: fēi mǐ zhuǎn chú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (mễ) + (chuyển) + (sô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糧草運送迅速。比喻戰爭頻仍。《新唐書.卷二二一.西域傳上.高昌傳》:「今高昌誅滅,威動四夷,然自王師始征,河西供役,飛米轉芻,十室九匱,五年未可復。」也作「飛芻輓粟」。