飛花令 fēi huā lìng · phi hoa lệnh Hán Việt: phi hoa lệnh · Pinyin: fēi huā lìng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 花 (hoa) + 令 (lệnh)Pinyinfēi huā lìngHán Việtphi hoa lệnhCấu tạo飛 + 花 + 令 · phi + hoa + lệnh nghĩa thành phần: phi + hoa + lệnh