飞刍挽粟 phi sô vãn túc Hán Việt: phi sô vãn túc Tổng quan Cấu tạo: 飞 (phi) + 刍 (sô) + 挽 (vãn) + 粟 (túc)Hán Việtphi sô vãn túcCấu tạo飞 + 刍 + 挽 + 粟 · phi + sô + vãn + túc nghĩa thành phần: phi + sô + vãn + túc