飛蒼走黃
phi thương tẩu hoàng
Hán Việt: phi thương tẩu hoàng · Pinyin: fēi cāng zǒu huáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒼,蒼鷹。黃,黃犬。飛蒼走黃指放出蒼鷹和獵犬打獵。《抱朴子.內篇.金丹》:「其所營也,非榮則利,或飛蒼走黃於中原,或留連盃觴以羹沸。」
Hán Việt: phi thương tẩu hoàng · Pinyin: fēi cāng zǒu huáng