飛行殿 fēi xíng diàn · phi hành điện Hán Việt: phi hành điện · Pinyin: fēi xíng diàn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 殿 (điện)Pinyinfēi xíng diànHán Việtphi hành điệnCấu tạo飛 + 行 + 殿 · phi + hành + điện nghĩa thành phần: phi + hành + điện