飛行雲

fēi xíng yún phi hành vân

Hán Việt: phi hành vân · Pinyin: fēi xíng yún

Tổng quan

vệt khói máy bay

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vệt khói máy bay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛機在寒冷潮溼的大氣中飛行時,其飛行軌跡上所產生的雲氣。通常在短時間內就會消失。也稱為「凝結尾」、「航跡雲」。

Eng

  • CC-CEDICT contrail
  • Cihui contrail