飛觥獻斝

fēi gōng xiàn jiǎ phi quang hiến giả

Hán Việt: phi quang hiến giả · Pinyin: fēi gōng xiàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quang) + (hiến) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻暢飲。也作「飛觥走斝」。