飛閣流丹 fēi gé liú dān · phi các lưu đan Hán Việt: phi các lưu đan · Pinyin: fēi gé liú dān Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 閣 (các) + 流 (lưu) + 丹 (đan)Pinyinfēi gé liú dānHán Việtphi các lưu đanCấu tạo飛 + 閣 + 流 + 丹 · phi + các + lưu + đan nghĩa thành phần: phi + các + lưu + đan