飛馬座

fēi mǎ zuò phi mã tọa

Hán Việt: phi mã tọa · Pinyin: fēi mǎ zuò

Tổng quan

chòm sao Pegasus

Cấu tạo: (phi) + (mã) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Pegasus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於北天,在雙魚座、天鵝座與仙女座之間。

Eng

  • CC-CEDICT Pegasus (constellation)
  • Cihui Pegasus (constellation)