飛鳥使

fēi niǎo shǐ phi điểu sử

Hán Việt: phi điểu sử · Pinyin: fēi niǎo shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (điểu) + 使 (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騎馬傳遞消息或傳送公文的人。