飛黃騰踏
phi hoàng đằng đạp
Hán Việt: phi hoàng đằng đạp · Pinyin: fēi huáng téng tà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻得意於仕途。參見「飛黃騰達」條。唐.韓愈〈符讀書城南〉詩:「飛黃騰踏去,不能顧蟾蜍。」明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「飛黃騰踏去,身到鳳凰池。」
Hán Việt: phi hoàng đằng đạp · Pinyin: fēi huáng téng tà