飜手雨

fān shǒu yǔ phiên thủ vũ

Hán Việt: phiên thủ vũ · Pinyin: fān shǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thủ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"翻手云覆手雨"。