飛雲丹 fēi yún dān · phi vân đan Hán Việt: phi vân đan · Pinyin: fēi yún dān Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 雲 (vân) + 丹 (đan)Pinyinfēi yún dānHán Việtphi vân đanCấu tạo飛 + 雲 + 丹 · phi + vân + đan nghĩa thành phần: phi + vân + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉名。Tân Hoa Tự Điển 1.粉名。