飛雲殿 fēi yún diàn · phi vân điện Hán Việt: phi vân điện · Pinyin: fēi yún diàn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 雲 (vân) + 殿 (điện)Pinyinfēi yún diànHán Việtphi vân điệnCấu tạo飛 + 雲 + 殿 · phi + vân + điện nghĩa thành phần: phi + vân + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高耸入云的城楼。Tân Hoa Tự Điển 1.指高耸入云的城楼。