飛仙蓋 fēi xiān gài · phi tiên cái Hán Việt: phi tiên cái · Pinyin: fēi xiān gài Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 仙 (tiên) + 蓋 (cái)Pinyinfēi xiān gàiHán Việtphi tiên cáiCấu tạo飛 + 仙 + 蓋 · phi + tiên + cái nghĩa thành phần: phi + tiên + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五采丝缕结成的伞盖。Tân Hoa Tự Điển 1.五采丝缕结成的伞盖。