飛吟亭

fēi yín tíng phi ngâm đình

Hán Việt: phi ngâm đình · Pinyin: fēi yín tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngâm) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。