飛聲騰實
phi thanh đằng thật
Hán Việt: phi thanh đằng thật · Pinyin: fēi shēng téng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞:飞扬;腾:上升。指名声和实际都好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓名实俱优。
- Tân Hoa Tự Điển 飞飞扬;腾上升。指名声和实际都好。
Eng
- Cihui 飛聲騰實 ēishēngténgshí f.e. excellent in fame as in substance