飛天獎 phi thiên tưởng Hán Việt: phi thiên tưởng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 獎 (tưởng)Hán Việtphi thiên tưởngCấu tạo飛 + 天 + 獎 · phi + thiên + tưởng nghĩa thành phần: phi + thiên + tưởng Nghĩa EngCihui 飛天獎 ēitiānjiǎng n. Flying Goddess Award (for excellent Ch. TV programs)