飛天紒

fēi tiān jì

Pinyin: fēi tiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thiên) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女的一种发式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女的一种发式。