飛山兵

fēi shān bīng phi san binh

Hán Việt: phi san binh · Pinyin: fēi shān bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (san) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代的一种军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种军队。