飛拉達 fēi lā dá · phi lạp đạt Hán Việt: phi lạp đạt · Pinyin: fēi lā dá Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 拉 (lạp) + 達 (đạt)Pinyinfēi lā dáHán Việtphi lạp đạtCấu tạo飛 + 拉 + 達 · phi + lạp + đạt nghĩa thành phần: phi + lạp + đạt Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) via ferrataCihui (loanword) via ferrata