飛機頭 phi ki đầu Hán Việt: phi ki đầu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 頭 (đầu)Hán Việtphi ki đầuCấu tạo飛 + 機 + 頭 · phi + ki + đầu nghĩa thành phần: phi + ki + đầu Nghĩa EngCihui 飛機頭 ēijītóu n. nose of airplane