飛機庫 phi ki khố Hán Việt: phi ki khố Tổng quan nhà (để) máy bay Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 庫 (khố)Hán Việtphi ki khốCấu tạo飛 + 機 + 庫 · phi + ki + khố nghĩa thành phần: phi + ki + khố Nghĩa ViệtCihui nhà (để) máy bayEngCihui 飛機庫 ēijīkù p.w. hangar