飛機杯

fēi jī bēi phi ki bôi

Hán Việt: phi ki bôi · Pinyin: fēi jī bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ki) + (bôi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT male masturbator (sex toy); artificial vagina
  • Cihui male masturbator (sex toy); artificial vagina