飛機票
phi ki phiếu
Hán Việt: phi ki phiếu · Pinyin: fēi jī piào
Tổng quan
vé máy bay | LT:張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui vé máy bay | LT:張|张
Eng
- CC-CEDICT air ticket|CL:張|张[zhang1]
- Cihui air ticket; CL:張|张
Hán Việt: phi ki phiếu · Pinyin: fēi jī piào
vé máy bay | LT:張|张