飞机票
phi ki phiếu
Hán Việt: phi ki phiếu · Pinyin: fēi jī piào
Tổng quan
vé máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:張
- Cihui 张
- Tần suất từ phi cơ phiêu/phi cơ phiếu/phi cơ tiêu/phi ki phiêu/phi ki phiếu/phi ki tiêu/phi ky phiêu/phi ky phiếu/phi ky tiêu: vé máy bay; vé máy bay
Eng
- Cihui air ticket; 张
- Tần suất từ air ticket; CL:張, 张[zhāng]
Đức
- Handedict Flugticket