飛檐走脊

fēi yán zǒu jǐ phi diêm tẩu tích

Hán Việt: phi diêm tẩu tích · Pinyin: fēi yán zǒu jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (diêm) + (tẩu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧小说中形容有武艺的人身体轻捷,能够跳上房檐,越过墙壁。同“飞檐走壁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"飞檐走壁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧小说中形容有武艺的人身体轻捷,能够跳上房檐,越过墙壁。同飞檐走壁”。