飛毛腿

fēi máo tuǐ phi mao thối

Hán Việt: phi mao thối · Pinyin: fēi máo tuǐ

Tổng quan

chân nhanh | người chạy nhanh

Cấu tạo: (phi) + (mao) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân nhanh | người chạy nhanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跑得快的人。如:「奧運百公尺金牌得主,大家都封他為飛毛腿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跑得特别快的腿; 指跑得特别快的人。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指跑得特别快的腿。②指跑得特别快的人。

Eng

  • CC-CEDICT swift feet|fleet-footed runner
  • Cihui 飛毛腿 ēimáotuǐ n. 1. fleet-footed runner 2. name for a kind of missile ◆attr. fleet-footed