飞沙扬砾

fēi shā yáng lìphi sa dương lịch

Hán Việt: phi sa dương lịch · Pinyin: fēi shā yáng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

沙:沙土; 砾:小石块。沙土飞扬,小石块滚动。形容风势很猛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容風力迅猛。《宋書.卷三四.五行志五》:「暴風迅起,從丑上來,須臾轉從子上來,飛沙揚礫。」也作「飛沙走礫」、「飛砂揚礫」。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 沙 (sa) + 揚 (dương) + 礫 (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"飞沙走砾"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞沙走石 · 飞沙走砾 · 飛沙走石 · 飛沙走礫 · 飛沙集 · 飞沙转石 · 飛沙揚礫