飛燕舞 fēi yàn wǔ · phi yến vũ Hán Việt: phi yến vũ · Pinyin: fēi yàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 舞 (vũ)Pinyinfēi yàn wǔHán Việtphi yến vũCấu tạo飛 + 燕 + 舞 · phi + yến + vũ nghĩa thành phần: phi + yến + vũ