飞燕草 phi yến thảo Hán Việt: phi yến thảo Tổng quan (thực vật học) cây la lết, cây phi yến Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 草 (thảo)Hán Việtphi yến thảoCấu tạo飛 + 燕 + 草 · phi + yến + thảo nghĩa thành phần: phi + yến + thảo Nghĩa ViệtTần suất từ (thực vật học) cây la lết, cây phi yến Từ liên quan Gần nghĩa燕草属植物 · 飞燕草碱 · 飞燕草甙元 · 飞燕舞 · 飞燕诺 · 飞燕游龙 · 燕草 · 飛燕