飛狐道 fēi hú dào · phi hồ đạo Hán Việt: phi hồ đạo · Pinyin: fēi hú dào Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 狐 (hồ) + 道 (đạo)Pinyinfēi hú dàoHán Việtphi hồ đạoCấu tạo飛 + 狐 + 道 · phi + hồ + đạo nghĩa thành phần: phi + hồ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古道名。Tân Hoa Tự Điển 1.古道名。