飛白書 fēi bái shū · phi bạch thư Hán Việt: phi bạch thư · Pinyin: fēi bái shū Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 白 (bạch) + 書 (thư)Pinyinfēi bái shūHán Việtphi bạch thưCấu tạo飛 + 白 + 書 · phi + bạch + thư nghĩa thành phần: phi + bạch + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"飞白"。