飛眼傳情 fēi yǎn chuán qíng · phi nhãn truyện tình Hán Việt: phi nhãn truyện tình · Pinyin: fēi yǎn chuán qíng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 眼 (nhãn) + 傳 (truyện) + 情 (tình)Pinyinfēi yǎn chuán qíngHán Việtphi nhãn truyện tìnhCấu tạo飛 + 眼 + 傳 + 情 · phi + nhãn + truyện + tình nghĩa thành phần: phi + nhãn + truyện + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借眼睛来传递感情。