飛眼兒 phi nhãn nhi Hán Việt: phi nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtphi nhãn nhiCấu tạo飛 + 眼 + 兒 · phi + nhãn + nhi nghĩa thành phần: phi + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 飛眼兒 ēiyǎnr ►See fēiyǎn