飞砂走石
phi sa tẩu thạch
Hán Việt: phi sa tẩu thạch · Pinyin: fēi shā zǒu shí
Tổng quan
cát bay đá chạy
砂土飞扬,小石翻滚。形容风力迅猛。
形容風力迅猛。《警世通言.卷四○.旌陽宮鐵樹鎮妖》:「卻要呼風喚雨,飛砂走石,來捉真君。」也作「飛沙走石」。
Nghĩa
Việt
- VietPhrases cát bay đá chạy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"飞沙走石"。
Hán Việt: phi sa tẩu thạch · Pinyin: fēi shā zǒu shí
cát bay đá chạy
砂土飞扬,小石翻滚。形容风力迅猛。
形容風力迅猛。《警世通言.卷四○.旌陽宮鐵樹鎮妖》:「卻要呼風喚雨,飛砂走石,來捉真君。」也作「飛沙走石」。