飞砂转石

fēi shā zhuǎn shíphi sa chuyển thạch

Hán Việt: phi sa chuyển thạch · Pinyin: fēi shā zhuǎn shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容风势狂暴。同“飞沙走石”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容風力迅猛。《三國志.卷六一.吳書.陸凱傳》:「蒼梧、南海,歲有〔暴〕風瘴氣之害,風則折木,飛砂轉石,氣則霧鬱,飛鳥不經。」也作「飛沙走石」。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 砂 (sa) + 轉 (chuyển) + 石 (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"飞沙走石"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞砂走石 · 飞砂扬砾 · 飛砂揚礫 · 飛砂走石 · 飛砂轉石 · 转石不生苔