飛羅面

fēi luó miàn phi la diện

Hán Việt: phi la diện · Pinyin: fēi luó miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (la) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指磨面时飞落下来混有尘土的面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指磨面时飞落下来混有尘土的面。