飛節芝

fēi jié zhī phi tiết chi

Hán Việt: phi tiết chi · Pinyin: fēi jié zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tiết) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老松树皮中的聚脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老松树皮中的聚脂。