飛虎旗 fēi hǔ qí · phi hổ kì Hán Việt: phi hổ kì · Pinyin: fēi hǔ qí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 虎 (hổ) + 旗 (kì)Pinyinfēi hǔ qíHán Việtphi hổ kìCấu tạo飛 + 虎 + 旗 · phi + hổ + kì nghĩa thành phần: phi + hổ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绘制有飞虎图形的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.绘制有飞虎图形的旗帜。