飞蝼蛄

phi lâu cô

Hán Việt: phi lâu cô

Tổng quan

(động vật học) con phù du

Cấu tạo: 飛 (phi) + 螻 (lâu) + 蛄 (cô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝼蛄科 · 蝼蛄 · 螻蛄