飛行服 phi hành phục Hán Việt: phi hành phục Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 服 (phục)Hán Việtphi hành phụcCấu tạo飛 + 行 + 服 · phi + hành + phục nghĩa thành phần: phi + hành + phục Nghĩa EngCihui 飛行服 ēixíngfú n. flying suit/clothes M:²jiàn/tào