飞行火车

phi hành hỏa xa

Hán Việt: phi hành hỏa xa

Tổng quan

tàu chạy trên đệm hơi

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 火 (hỏa) + 車 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

火車地獄 · 火车头的 · 飛行夜叉 · 飛行皇帝 · 飞行小队 · 飞行检查 · 飞行模式 · 飞行甲板