飛行皇帝 phi hành hoàng đế Hán Việt: phi hành hoàng đế Tổng quan (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。☸ Cấu tạo: 飞 (phi) + 行 (hành) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)Hán Việtphi hành hoàng đếCấu tạo飞 + 行 + 皇 + 帝 · phi + hành + hoàng + đế nghĩa thành phần: phi + hành + hoàng + đế Nghĩa ViệtCihui (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa飛行夜叉 · 飞行小队 · 飞行检查 · 飞行模式 · 飞行火车 · 飞行甲板 · 飞行记录 · 皇帝派的人