飞行皇帝
phi hành hoàng đế
Hán Việt: phi hành hoàng đế
Tổng quan
phi hạnh hoàng đế (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phi hạnh hoàng đế (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。☸
Hán Việt: phi hành hoàng đế
phi hạnh hoàng đế (術語)轉輪聖王之別名。以輪王能飛行空中故也。☸