飞行小队 phi hành tiểu đội Hán Việt: phi hành tiểu đội Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, phi đội (thường gồm 6 chiếc máy bay) Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 小 (tiểu) + 隊 (đội)Hán Việtphi hành tiểu độiCấu tạo飛 + 行 + 小 + 隊 · phi + hành + tiểu + đội nghĩa thành phần: phi + hành + tiểu + đội Từ liên quan Gần nghĩa飛行夜叉 · 飛行皇帝 · 飞行检查 · 飞行模式 · 飞行火车 · 飞行甲板 · 飞行记录 · 小队长