飛行夜叉 phi hành dạ xoa Hán Việt: phi hành dạ xoa Tổng quan (異類)飛行空中之夜叉神。楞嚴經八曰:「大力鬼王,飛行夜叉。」☸ Cấu tạo: 飞 (phi) + 行 (hành) + 夜 (dạ) + 叉 (xoa)Hán Việtphi hành dạ xoaCấu tạo飞 + 行 + 夜 + 叉 · phi + hành + dạ + xoa nghĩa thành phần: phi + hành + dạ + xoa Nghĩa ViệtCihui (異類)飛行空中之夜叉神。楞嚴經八曰:「大力鬼王,飛行夜叉。」☸EngJMdict flying yakshajaJMdict 飛行夜叉(ひぎょうやしゃ) Từ liên quan Gần nghĩa夜叉吉蔗 · 夜叉羅剎 · 飛行皇帝 · 飞行小队 · 飞行检查 · 飞行模式 · 飞行火车 · 飞行甲板